Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

DESTINY

1
Vault
Destiny
+
1
Vault
Destiny
+
2
Vault
Destiny
+
3
Vault
Destiny
+
4
Vault
Destiny
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
222
.
05
Găng tay Bloodhound (★)

Charred

Găng tay Bloodhound (★)

104
.
48
-
222
.
05
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
222
.
05
0.031%WW
141
.
70
0.013%BS
104
.
48
0.011%
Găng tay Bloodhound (★)

Bronzed

Găng tay Bloodhound (★)

66
.
83
-
209
.
73
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
209
.
73
0.024%MW
204
.
59
0.026%WW
92
.
01
0.01%BS
66
.
83
0.009%
Găng tay Bloodhound (★)

Snakebite

Găng tay Bloodhound (★)

191
.
56
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
191
.
56
0.02%
Găng tay Bloodhound (★)

Guerrilla

Găng tay Bloodhound (★)

69
.
33
-
175
.
23
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
175
.
23
0.021%BS
69
.
33
0.009%
Glock-18

Neo-Noir

Glock-18

30
.
46
-
174
.
48
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
174
.
48
0.02%ST | MW
90
.
66
0.01%ST | FT
51
.
02
0.008%FT
36
.
04
0.007%WW
32
.
75
0.007%BS
30
.
46
0.007%
AWP

Neo-Noir

AWP

41
.
93
-
72
.
50
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
72
.
50
0.009%ST | WW
57
.
87
0.008%ST | BS
55
.
57
0.008%FN
52
.
98
0.008%MW
44
.
43
0.008%WW
42
.
61
0.007%FT
42
.
22
0.007%BS
41
.
93
0.007%
SSG 08

Turbo Peek

SSG 08

15
.
98
-
52
.
53
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
52
.
53
0.008%ST | WW
34
.
66
0.007%ST | FT
27
.
14
0.007%MW
27
.
02
0.006%ST | BS
26
.
90
0.006%WW
18
.
22
0.006%FT
17
.
18
0.006%BS
15
.
98
0.006%
Galil AR

Chromatic Aberration

Galil AR

3
.
14
-
40
.
55
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
40
.
55
0.007%FN
17
.
29
0.006%ST | MW
15
.
19
0.006%ST | FT
7
.
64
0.005%MW
7
.
34
0.005%ST | WW
5
.
41
0.005%ST | BS
5
.
24
0.005%FT
3
.
74
0.005%BS
3
.
14
0.005%
MAC-10

Disco Tech

MAC-10

5
.
21
-
18
.
57
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
18
.
57
0.006%ST | MW
16
.
39
0.006%ST | FT
9
.
05
0.005%MW
7
.
73
0.005%ST | WW
6
.
11
0.005%ST | BS
5
.
86
0.005%FT
5
.
73
0.005%WW
5
.
45
0.005%BS
5
.
21
0.005%
Súng nòng ngắn

Kiss♥Love

Súng nòng ngắn

3
.
15
-
13
.
36
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
13
.
36
0.006%MW
5
.
43
0.005%ST | BS
3
.
64
0.005%FT
3
.
51
0.005%WW
3
.
26
0.005%BS
3
.
15
0.005%
M4A4

Magnesium

M4A4

0
.
48
-
12
.
84
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
12
.
84
0.005%FN
5
.
65
0.005%ST | FT
1
.
56
0.005%MW
1
.
30
0.005%ST | WW
0
.
54
4.8%ST | BS
0
.
48
11.75%
USP-S

Flashback

USP-S

0
.
53
-
3
.
11
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
3
.
11
0.005%ST | BS
3
.
05
0.005%ST | WW
2
.
08
0.005%BS
0
.
78
2.34%MW
0
.
67
5.66%FT
0
.
53
4.65%
MAC-10

Button Masher

MAC-10

0
.
57
-
3
.
03
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
3
.
03
0.005%ST | MW
1
.
37
0.005%MW
0
.
85
0.004%ST | FT
0
.
57
9.9%
Galil AR

Signal

Galil AR

0
.
57
-
1
.
96
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
1
.
96
0.005%ST | WW
1
.
50
0.005%ST | BS
1
.
39
0.005%MW
0
.
93
0.004%WW
0
.
77
2.34%FT
0
.
57
4.65%
PP-Bizon

Space Cat

PP-Bizon

0
.
53
-
1
.
70
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
70
0.005%FN
1
.
33
0.005%MW
0
.
67
5.45%WW
0
.
54
8.43%ST | BS
0
.
53
4.8%
Glock-18

Sacrifice

Glock-18

0
.
43
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
0
.
43
13.64%
Five-SeveN

Silver Quartz

Five-SeveN

0
.
15
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
0
.
15
21.06%